等閒之人 děng xián zhī rén · đẳng gian chi nhân Hán Việt: đẳng gian chi nhân · Pinyin: děng xián zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 閒 (gian) + 之 (chi) + 人 (nhân)Pinyinděng xián zhī rénHán Việtđẳng gian chi nhânCấu tạo等 + 閒 + 之 + 人 · đẳng + gian + chi + nhân nghĩa thành phần: đẳng + gian + chi + nhân