等闲之人

děng xián zhī rénđẳng gian chi nhân

Hán Việt: đẳng gian chi nhân · Pinyin: děng xián zhī rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

等闲:寻常,一般。指普通人。

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 閒 (gian) + 之 (chi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等闲:寻常,一般。指普通人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

等闲视之 · 等闲之辈 · 等闲虚度 · 等闲人物 · 等闲人家 · 等閒人家 · 等閒視之 · 等閒間