等闲人家

děng xián rén jiāđẳng gian nhân gia

Hán Việt: đẳng gian nhân gia · Pinyin: děng xián rén jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

等闲:寻常,一般。指普通寻常的家庭。

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 閒 (gian) + 人 (nhân) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等闲:寻常,一般。指普通寻常的家庭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

等闲视之 · 等闲之辈 · 等闲虚度 · 等闲人物 · 等闲之人 · 等閒人家 · 等閒視之 · 人家儿