等雨量線 đẳng vũ lượng tuyến Hán Việt: đẳng vũ lượng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 雨 (vũ) + 量 (lượng) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng vũ lượng tuyếnCấu tạo等 + 雨 + 量 + 線 · đẳng + vũ + lượng + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + vũ + lượng + tuyến