等雪量線 đẳng tuyết lượng tuyến Hán Việt: đẳng tuyết lượng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 雪 (tuyết) + 量 (lượng) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng tuyết lượng tuyếnCấu tạo等 + 雪 + 量 + 線 · đẳng + tuyết + lượng + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + tuyết + lượng + tuyến