等高种植 đẳng cao chủng thực Hán Việt: đẳng cao chủng thực Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 高 (cao) + 种 (chủng) + 植 (thực)Hán Việtđẳng cao chủng thựcCấu tạo等 + 高 + 种 + 植 · đẳng + cao + chủng + thực nghĩa thành phần: đẳng + cao + chủng + thực