筋信骨強 jīn shēn gǔ qiáng · cân tín cốt cường Hán Việt: cân tín cốt cường · Pinyin: jīn shēn gǔ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 信 (tín) + 骨 (cốt) + 強 (cường)Pinyinjīn shēn gǔ qiángHán Việtcân tín cốt cườngCấu tạo筋 + 信 + 骨 + 強 · cân + tín + cốt + cường nghĩa thành phần: cân + tín + cốt + cường