筋斗云

jīn dǒu yúncân đẩu vân

Hán Việt: cân đẩu vân · Pinyin: jīn dǒu yún

Tổng quan

đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không

新华 · Tân Hoa Đại lục

明代吳承恩所著《西遊記》中,孫悟空飛行時所乘的雲。《紅樓夢》第五四回:「只見孫行者駕著筋斗雲來了。」也作「觔斗雲」。

Cấu tạo: 筋 (cân) + 斗 (đẩu) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đẩu vân
  • Tần suất từ đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明代吳承恩所著《西遊記》中,孫悟空飛行時所乘的雲。《紅樓夢》第五四回:「只見孫行者駕著筋斗雲來了。」也作「觔斗雲」。

Eng

  • Cihui Sun Wukong's magical cloud
  • Tần suất từ Sun Wukong's magical cloud

Từ liên quan

Gần nghĩa

筋斗