筋條加強 cân điều gia cường Hán Việt: cân điều gia cường Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 條 (điều) + 加 (gia) + 強 (cường)Hán Việtcân điều gia cườngCấu tạo筋 + 條 + 加 + 強 · cân + điều + gia + cường nghĩa thành phần: cân + điều + gia + cường