筋疲力倦 jīn pí lì juàn · cân bì lực quyện Hán Việt: cân bì lực quyện · Pinyin: jīn pí lì juàn Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 疲 (bì) + 力 (lực) + 倦 (quyện)Pinyinjīn pí lì juànHán Việtcân bì lực quyệnCấu tạo筋 + 疲 + 力 + 倦 · cân + bì + lực + quyện nghĩa thành phần: cân + bì + lực + quyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言筋疲力尽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言筋疲力尽。