筋疲力盡
cân bì lực tận
Hán Việt: cân bì lực tận · Pinyin: jīng pí lì jìn
Tổng quan
cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ) | cực kỳ mệt mỏi | kiệt quệ
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ) | cực kỳ mệt mỏi | kiệt quệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精神疲乏,气力用尽。形容精神和身体极度疲劳。
- Tân Hoa Tự Điển 形容非常疲劳,一点力气也没有了。也说精疲力竭。
- Tân Hoa Tự Điển 筋筋骨;尽完。形容非常疲乏,一点力气也没有了。
Eng
- CC-CEDICT body weary, strength exhausted (idiom); extremely tired|spent
- Cihui 筋疲力盡 īnpílìjìn f.e. exhausted; played-out