筋肉鬆弛 cân nhục tông thỉ Hán Việt: cân nhục tông thỉ Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 肉 (nhục) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ)Hán Việtcân nhục tông thỉCấu tạo筋 + 肉 + 鬆 + 弛 · cân + nhục + tông + thỉ nghĩa thành phần: cân + nhục + tông + thỉ Nghĩa EngCihui 筋肉鬆弛 īnròusōngchí f.e. relaxed muscle