筋頭馬腦

cân đầu mã não

Hán Việt: cân đầu mã não

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (đầu) + (mã) + (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筋頭馬腦 īntoumǎnǎo f.e. <coll.> low-grade; second-rate; inferior; trashy