筏狀木框 phiệt trạng mộc khuông Hán Việt: phiệt trạng mộc khuông Tổng quan Cấu tạo: 筏 (phiệt) + 狀 (trạng) + 木 (mộc) + 框 (khuông)Hán Việtphiệt trạng mộc khuôngCấu tạo筏 + 狀 + 木 + 框 · phiệt + trạng + mộc + khuông nghĩa thành phần: phiệt + trạng + mộc + khuông