筐篋中物

kuāng qiè zhōng wù khuông khiếp trung vật

Hán Việt: khuông khiếp trung vật · Pinyin: kuāng qiè zhōng wù

Tổng quan

vật tầm thường

Cấu tạo: (khuông) + (khiếp) + (trung) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật tầm thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻平常的事情。

Eng

  • CC-CEDICT a commonplace thing
  • Cihui 筐篋中物 uāngqièzhōngwù n. commonplace thing