筐篋中物
khuông khiếp trung vật
Hán Việt: khuông khiếp trung vật · Pinyin: kuāng qiè zhōng wù
Tổng quan
vật tầm thường
Nghĩa
Việt
- Cihui vật tầm thường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻尋常的事物。《三國志.卷六五.吳書.韋曜傳》:「時所在承指數言瑞應,晧以問曜,曜答曰:『此人家筐篋中物耳。』」
Eng
- CC-CEDICT a commonplace thing
- Cihui 筐篋中物 uāngqièzhōngwù n. commonplace thing