筐蛇尾科 khuông xà vĩ khoa Hán Việt: khuông xà vĩ khoa Tổng quan Cấu tạo: 筐 (khuông) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 科 (khoa)Hán Việtkhuông xà vĩ khoaCấu tạo筐 + 蛇 + 尾 + 科 · khuông + xà + vĩ + khoa nghĩa thành phần: khuông + xà + vĩ + khoa