築吊巢的

trúc điếu sào đích

Hán Việt: trúc điếu sào đích

Tổng quan

treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...), xây tổ treo lủng lẳng (chim...)

Cấu tạo: (trúc) + (điếu) + (sào) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...), xây tổ treo lủng lẳng (chim...)