築地市場 zhù de shì chǎng · trúc địa thị tràng Hán Việt: trúc địa thị tràng · Pinyin: zhù de shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 地 (địa) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinzhù de shì chǎngHán Việttrúc địa thị tràngCấu tạo築 + 地 + 市 + 場 · trúc + địa + thị + tràng nghĩa thành phần: trúc + địa + thị + tràng