築壇拜將

zhù tán bài jiàng trúc đàn bái tương

Hán Việt: trúc đàn bái tương · Pinyin: zhù tán bài jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (đàn) + (bái) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仰仗贤能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.高帝纪上》"汉王齐戒设坛场﹐拜信(韩信)为大将军﹐问以计策。"后因以"筑坛拜将"指仰仗贤能。