築堤圍堵

trúc đê vi đổ

Hán Việt: trúc đê vi đổ

Tổng quan

chắn (sông... bằng đá...); đắp cao (đường)

Cấu tạo: (trúc) + (đê) + (vi) + (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắn (sông... bằng đá...); đắp cao (đường)