築室反耕
trúc thất phản canh
Hán Việt: trúc thất phản canh · Pinyin: zhù shì fǎn gēng
Tổng quan
kế hoạch trú đóng: kế hoạch trú phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch trú đóng: kế hoạch trú phòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筑:建造;反:通“返”,归返。指部队做长久驻扎的打算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.建筑房舍﹐分兵归田﹐表示作长期屯兵之计。
- Tân Hoa Tự Điển 筑建造;反通返”,归返。指部队做长久驻扎的打算。
Eng
- Cihui 築室反耕 hùshìfǎngēng id. station troops permanently