築室謀道

zhù shì móu dào trúc thất mưu đạo

Hán Việt: trúc thất mưu đạo · Pinyin: zhù shì móu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thất) + (mưu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筑:建造;室:房屋;谋道:与过路的人商量。比喻做事自己没有主见,缺乏计划,一会儿听这个,一会儿听那个,终于一事无成。