築巖釣渭

zhù yán diào wèi trúc nham điếu vị

Hán Việt: trúc nham điếu vị · Pinyin: zhù yán diào wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (nham) + (điếu) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筑岩:商朝大臣傅说在傅岩从事版筑;钓渭:吕尚在渭水边垂钓。指贤士隐居待时
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"筑岩钓渭"。