築巢引鳳 zhù cháo yǐn fèng · trúc sào dẫn phượng Hán Việt: trúc sào dẫn phượng · Pinyin: zhù cháo yǐn fèng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 巢 (sào) + 引 (dẫn) + 鳳 (phượng)Pinyinzhù cháo yǐn fèngHán Việttrúc sào dẫn phượngCấu tạo築 + 巢 + 引 + 鳳 · trúc + sào + dẫn + phượng nghĩa thành phần: trúc + sào + dẫn + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻创造良好环境以吸引外来人才或投资项目。