築成池塘

trúc thành trì đường

Hán Việt: trúc thành trì đường

Tổng quan

ao,(đùa cợt) biển, (+ back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước, thành ao, thành vũng

Cấu tạo: (trúc) + (thành) + (trì) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao,(đùa cợt) biển, (+ back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước, thành ao, thành vũng