築路機械 zhú lù jī xiè · trúc lộ ki giới Hán Việt: trúc lộ ki giới · Pinyin: zhú lù jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 路 (lộ) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzhú lù jī xièHán Việttrúc lộ ki giớiCấu tạo築 + 路 + 機 + 械 · trúc + lộ + ki + giới nghĩa thành phần: trúc + lộ + ki + giới