筑路机械 zhú lù jī xiè·trúc lộ ki giới Hán Việt: trúc lộ ki giới · Pinyin: zhú lù jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 路 (lộ) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzhú lù jī xièHán Việttrúc lộ ki giớiTừ loạidanhCấu tạo築 + 路 + 機 + 械 · trúc + lộ + ki + giới nghĩa thành phần: trúc + lộ + ki + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy xây đườngĐứcHandedict Straßenbaumaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警 · 机械技师