筒化記錄 tǒng huà jì lù · đồng hóa kí lục Hán Việt: đồng hóa kí lục · Pinyin: tǒng huà jì lù Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 化 (hóa) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyintǒng huà jì lùHán Việtđồng hóa kí lụcCấu tạo筒 + 化 + 記 + 錄 · đồng + hóa + kí + lục nghĩa thành phần: đồng + hóa + kí + lục