筒子斤斗 tǒng zi jīn dǒu · đồng tử cân đẩu Hán Việt: đồng tử cân đẩu · Pinyin: tǒng zi jīn dǒu Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 子 (tử) + 斤 (cân) + 斗 (đẩu)Pinyintǒng zi jīn dǒuHán Việtđồng tử cân đẩuCấu tạo筒 + 子 + 斤 + 斗 · đồng + tử + cân + đẩu nghĩa thành phần: đồng + tử + cân + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种杂技名。Tân Hoa Tự Điển 1.一种杂技名。