筒行拖靶 đồng hành tha bá Hán Việt: đồng hành tha bá Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 行 (hành) + 拖 (tha) + 靶 (bá)Hán Việtđồng hành tha báCấu tạo筒 + 行 + 拖 + 靶 · đồng + hành + tha + bá nghĩa thành phần: đồng + hành + tha + bá