答不下來

đáp bất hạ lai

Hán Việt: đáp bất hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (bất) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 答不下來 ábuxiàlai r.v. be unable to answer