答剌不花 đáp lạt bất hoa Hán Việt: đáp lạt bất hoa Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 剌 (lạt) + 不 (bất) + 花 (hoa)Hán Việtđáp lạt bất hoaCấu tạo答 + 剌 + 不 + 花 · đáp + lạt + bất + hoa nghĩa thành phần: đáp + lạt + bất + hoa