答剌棱登 đáp lạt lăng đăng Hán Việt: đáp lạt lăng đăng Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 剌 (lạt) + 棱 (lăng) + 登 (đăng)Hán Việtđáp lạt lăng đăngCấu tạo答 + 剌 + 棱 + 登 · đáp + lạt + lăng + đăng nghĩa thành phần: đáp + lạt + lăng + đăng