答應下來 đáp ứng hạ lai Hán Việt: đáp ứng hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 應 (ứng) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtđáp ứng hạ laiCấu tạo答 + 應 + 下 + 來 · đáp + ứng + hạ + lai nghĩa thành phần: đáp + ứng + hạ + lai Nghĩa EngCihui 答應下來 āyìng xiàlái r.v. promise; agree