答案

dá àn đáp án

Hán Việt: đáp án · Pinyin: dá àn

Tổng quan

câu trả lời | giải pháp | LT:個|个 đáp án; câu trả lời; lời giải。對問題所做的解答。 尋求答案 tìm câu trả lời; tìm lời giải.

Cấu tạo: (đáp) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu trả lời | giải pháp | LT:個|个 đáp án; câu trả lời; lời giải。對問題所做的解答。 尋求答案 tìm câu trả lời; tìm lời giải.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 問題的解答。如:「請給我一個正確的答案。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对问题所做的解答:寻求~。

Eng

  • CC-CEDICT answer|solution|CL:個|个[ge4]
  • Cihui answer; solution; CL:個|个

ja

  • JMdict examination paper|examination script|answer sheet|answer (to an exam question)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谜底

Từ trái nghĩa

问题