答疑時間 dā yí shí jiān · đáp nghi thì gian Hán Việt: đáp nghi thì gian · Pinyin: dā yí shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 疑 (nghi) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyindā yí shí jiānHán Việtđáp nghi thì gianCấu tạo答 + 疑 + 時 + 間 · đáp + nghi + thì + gian nghĩa thành phần: đáp + nghi + thì + gian