答謝宴會 đáp tạ yến hội Hán Việt: đáp tạ yến hội Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 謝 (tạ) + 宴 (yến) + 會 (hội)Hán Việtđáp tạ yến hộiCấu tạo答 + 謝 + 宴 + 會 · đáp + tạ + yến + hội nghĩa thành phần: đáp + tạ + yến + hội Nghĩa EngCihui 答謝宴會 áxiè yànhuì n. a return banquet