答問如流

dá wèn rú liú đáp vấn như lưu

Hán Việt: đáp vấn như lưu · Pinyin: dá wèn rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (vấn) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 答:回答。形容答对流畅。