策劃概要 cè huà gài yào · sách hoạch khái yếu Hán Việt: sách hoạch khái yếu · Pinyin: cè huà gài yào Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 概 (khái) + 要 (yếu)Pinyincè huà gài yàoHán Việtsách hoạch khái yếuCấu tạo策 + 劃 + 概 + 要 · sách + hoạch + khái + yếu nghĩa thành phần: sách + hoạch + khái + yếu