策劃煽動 cè huà shān dòng · sách hoạch phiến động Hán Việt: sách hoạch phiến động · Pinyin: cè huà shān dòng Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 煽 (phiến) + 動 (động)Pinyincè huà shān dòngHán Việtsách hoạch phiến độngCấu tạo策 + 劃 + 煽 + 動 · sách + hoạch + phiến + động nghĩa thành phần: sách + hoạch + phiến + động