策劃陰謀

sách hoạch âm mưu

Hán Việt: sách hoạch âm mưu

Tổng quan

âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ

Cấu tạo: (sách) + (hoạch) + (âm) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ

Eng

  • Cihui 策劃陰謀 èhuà yīnmóu v.o. hatch a plot