策名委質 cè míng wěi zhì · sách danh ủy chất Hán Việt: sách danh ủy chất · Pinyin: cè míng wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 名 (danh) + 委 (ủy) + 質 (chất)Pinyincè míng wěi zhìHán Việtsách danh ủy chấtCấu tạo策 + 名 + 委 + 質 · sách + danh + ủy + chất nghĩa thành phần: sách + danh + ủy + chất