策名委質

cè míng wěi zhì sách danh ủy chất

Hán Việt: sách danh ủy chất · Pinyin: cè míng wěi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (danh) + (ủy) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以指因仕宦而献身于朝廷之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.僖公二十三年》"策名委质﹐贰乃辟也。"杜预注"名书于所臣之策。"孔颖达疏"古之仕者于所臣之人书己名于策﹐以明系属之也。"后用以指因仕宦而献身于朝廷之事。