策名就列

cè míng jiù liè sách danh tựu liệt

Hán Việt: sách danh tựu liệt · Pinyin: cè míng jiù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (danh) + (tựu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书名于策,就位朝班。意指做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书名于策﹐就位朝班。意谓做官。