策無遺算 cè wú yí suàn · sách vô di toán Hán Việt: sách vô di toán · Pinyin: cè wú yí suàn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 無 (vô) + 遺 (di) + 算 (toán)Pinyincè wú yí suànHán Việtsách vô di toánCấu tạo策 + 無 + 遺 + 算 · sách + vô + di + toán nghĩa thành phần: sách + vô + di + toán