策略研究 sách lược nghiên cứu Hán Việt: sách lược nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 略 (lược) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtsách lược nghiên cứuCấu tạo策 + 略 + 研 + 究 · sách + lược + nghiên + cứu nghĩa thành phần: sách + lược + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 策略研究 èlüè yánjiū n. operational research