策略研究

sách lược nghiên cứu

Hán Việt: sách lược nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: 策 (sách) + 略 (lược) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu chiến lược
  • Biên soạn 策略研究 èlüè yánjiū n. operational research

Eng

  • Cihui 策略研究 èlüè yánjiū n. operational research
  • Tần suất từ 策略研究 èlüè yánjiū n. operational research

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院