策頑磨鈍 cè wán mó dùn · sách ngoan ma độn Hán Việt: sách ngoan ma độn · Pinyin: cè wán mó dùn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 頑 (ngoan) + 磨 (ma) + 鈍 (độn)Pinyincè wán mó dùnHán Việtsách ngoan ma độnCấu tạo策 + 頑 + 磨 + 鈍 · sách + ngoan + ma + độn nghĩa thành phần: sách + ngoan + ma + độn