策駑礪鈍 cè nú lì dùn · sách nô lệ độn Hán Việt: sách nô lệ độn · Pinyin: cè nú lì dùn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 駑 (nô) + 礪 (lệ) + 鈍 (độn)Pinyincè nú lì dùnHán Việtsách nô lệ độnCấu tạo策 + 駑 + 礪 + 鈍 · sách + nô + lệ + độn nghĩa thành phần: sách + nô + lệ + độn