策駑礪鈍
sách nô lệ độn
Hán Việt: sách nô lệ độn · Pinyin: cè nú lì dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱策劣马,磨砺钝刀。指勉为其难,努力从事。驽,低能的马;钝,不锋利的刀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱策劣马﹐磨砺钝刀。谓勉为其难﹐努力从事。驽﹐低能的马;钝﹐不锋利的刀。
Hán Việt: sách nô lệ độn · Pinyin: cè nú lì dùn