篩鑼掌號 shāi luó zhǎng hào · si la chưởng hào Hán Việt: si la chưởng hào · Pinyin: shāi luó zhǎng hào Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 鑼 (la) + 掌 (chưởng) + 號 (hào)Pinyinshāi luó zhǎng hàoHán Việtsi la chưởng hàoCấu tạo篩 + 鑼 + 掌 + 號 · si + la + chưởng + hào nghĩa thành phần: si + la + chưởng + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲锣吹号。Tân Hoa Tự Điển 1.敲锣吹号。